CEFR C2
順序統計量
thống kê thứ tự
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giá trị thống kê thu được khi sắp xếp mẫu theo thứ tự.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in order statistic.
私は順序統計量に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "order statistic"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.