CEFR C2
陳腐化
sự lỗi thời, trở nên lạc hậu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc sản phẩm hoặc công nghệ mất đi giá trị theo thời gian.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in obsolescence / becoming outdated.
私は陳腐化に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "obsolescence / becoming outdated"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.