CEFR C2
除斥期間
thời hạn loại trừ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thời hạn luật định mà sau đó quyền lợi sẽ bị chấm dứt.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in period of preclusion / exclusion.
私は除斥期間に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "period of preclusion / exclusion"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.