CEFR C2
阿鼻叫喚
A-tỳ khiếu hoán / tiếng kêu khóc thảm thiết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả cảnh tượng hỗn loạn, đau đớn và cực khổ tột cùng.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in agonizing cries of hell / pandemonium.
私は阿鼻叫喚に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "agonizing cries of hell / pandemonium"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.