CEFR C2
閑寂
sự thanh tịnh tĩnh mịch
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả không gian yên tĩnh và tâm hồn thư thái.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in tranquil solitude.
私は閑寂に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "tranquil solitude"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.