CEFR C2
開闢
Khai tịch, khai thiên lập địa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự mở mang trời đất, khởi đầu vũ trụ hoặc sáng lập.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in creation of the world, founding.
私は開闢に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "creation of the world, founding"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.