CEFR C2
長短期記憶
Bộ nhớ ngắn hạn dài (LSTM)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Một loại mạng thần kinh tái phát được thiết kế để học các phụ thuộc dài hạn.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in Long Short-Term Memory (LSTM).
私は長短期記憶に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "Long Short-Term Memory (LSTM)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.