CEFR C2
長期増強
sự tăng cường dài hạn (LTP)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự tăng cường kéo dài trong truyền truyền tin qua khớp thần kinh.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in long-term potentiation (LTP).
私は長期増強に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "long-term potentiation (LTP)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.