CEFR C2
量子電磁力学
điện động lực học lượng tử (QED)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thuyết lượng tử mô tả tương tác giữa ánh sáng và vật chất.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in Quantum Electrodynamics (QED).
私は量子電磁力学に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "Quantum Electrodynamics (QED)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.