CEFR C2
遊休資産
tài sản nhàn rỗi, tài sản không hoạt động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thuật ngữ tài chính chỉ tài sản không được sử dụng để sinh lời.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in idle assets / non-operating assets.
私は遊休資産に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "idle assets / non-operating assets"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.