CEFR C2
追認拒絶権
quyền từ chối phê chuẩn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quyền từ chối công nhận một hành vi pháp lý chưa được ủy quyền.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in right to refuse ratification.
私は追認拒絶権に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "right to refuse ratification"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.