CEFR C2
近位尿細管
ống lượn gần
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phần của đơn vị thận nơi xảy ra hầu hết quá trình tái hấp thu.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in proximal convoluted tubule.
私は近位尿細管に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "proximal convoluted tubule"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.