CEFR C2
輔車相依
Phụ xa tương y, nương tựa lẫn nhau.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ mối quan hệ khăng khít, phụ thuộc lẫn nhau.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in mutually dependent relationship.
私は輔車相依に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "mutually dependent relationship"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.