CEFR C2
転籍
chuyển hẳn / chuyển biên chế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chấm dứt hợp đồng cũ để chuyển sang làm việc vĩnh viễn tại công ty mới.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in permanent transfer (to another company).
私は転籍に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "permanent transfer (to another company)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.