CEFR C2
蹉跌
sự thất bại / vấp ngã
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự thất bại tạm thời hoặc trở ngại trong quá trình.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in setback / stumble.
私は蹉跌に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "setback / stumble"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.