CEFR C2
赤池情報量規準
Tiêu chuẩn thông tin Akaike (AIC)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tiêu chuẩn đánh giá chất lượng tương đối của các mô hình thống kê.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in Akaike information criterion (AIC).
私は赤池情報量規準に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "Akaike information criterion (AIC)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.