CEFR C2
資本市場線
Đường thị trường vốn (CML)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đường thể hiện mối quan hệ giữa tỷ suất sinh lời kỳ vọng và tổng rủi ro.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in Capital Market Line (CML).
私は資本市場線に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "Capital Market Line (CML)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.