CEFR C2
買掛債務回転日数
số ngày phải trả nhà cung cấp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thời gian trung bình một doanh nghiệp cần để thanh toán cho nhà cung cấp.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in days payable outstanding (DPO).
私は買掛債務回転日数に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "days payable outstanding (DPO)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.