CEFR C2
諧謔
sự hài hước / lời bông đùa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lời nói hoặc thái độ vui nhộn, châm biếm nhẹ nhàng.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in humor; jest.
私は諧謔に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "humor; jest"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.