CEFR C2
誤り訂正符号
mã sửa lỗi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mã dùng để phát hiện và tự động sửa lỗi truyền dữ liệu.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in error correction code.
私は誤り訂正符号に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "error correction code"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.