CEFR C2
誣告
vu khống
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành vi cố ý bịa đặt thông tin sai sự thật để buộc tội người khác.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in false accusation (criminal).
私は誣告に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "false accusation (criminal)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.