CEFR C2
認知
thừa nhận cha con / nhận cha cho con
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành vi pháp lý thừa nhận một đứa trẻ là con đẻ của mình.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in acknowledgment of paternity.
私は認知に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "acknowledgment of paternity"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.