CEFR C2
訴訟指揮権
quyền điều hành tố tụng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quyền hạn của thẩm phán trong việc điều phối và kiểm soát phiên tòa.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in authority to control court proceedings.
私は訴訟指揮権に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "authority to control court proceedings"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.