CEFR C2
触媒作用
sự xúc tác / tác dụng xúc tác
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quá trình làm thay đổi tốc độ phản ứng hóa học nhờ chất xúc tác.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in catalysis / catalytic action.
私は触媒作用に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "catalysis / catalytic action"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.