CEFR C2
補強法則
quy tắc bổ chứng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Yêu cầu có bằng chứng phụ trợ để xác thực lời khai hoặc tự thú.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in corroboration rule (for confessions).
私は補強法則に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "corroboration rule (for confessions)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.