CEFR C2
表決
biểu quyết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành vi bỏ phiếu để thông qua một quyết định tập thể.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in voting / taking a vote.
私は表決に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "voting / taking a vote"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.