CEFR C2
血小板活性化因子
Yếu tố hoạt hóa tiểu cầu (PAF)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chất trung gian phospholipid hoạt hóa tiểu cầu và thúc đẩy phản ứng viêm.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in Platelet-activating factor (PAF).
私は血小板活性化因子に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "Platelet-activating factor (PAF)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.