CEFR C2
蠹害
Đố hại (gây hại ngầm, đục khoét)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự tàn phá, đục khoét ngầm từ bên trong như mối mọt.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in corruption / insidious harm.
私は蠹害に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "corruption / insidious harm"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.