CEFR C2
蠡測管窺
Có cái nhìn hạn hẹp, nông cạn.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phê phán tầm nhìn hạn chế, không thấy được toàn cảnh.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in Having a narrow, limited view.
私は蠡測管窺に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "Having a narrow, limited view"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.