CEFR C2
虚無
hư vô / tính không
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khái niệm triết học chỉ sự vắng mặt hoàn toàn của tồn tại.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in nothingness / nihil.
私は虚無に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "nothingness / nihil"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.