CEFR C2
蓬頭垢面
Đầu bù tóc rối, mặt mũi nhem nhuốc.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả vẻ bề ngoài luộm thuộm, bẩn thỉu và không chải chuốt.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in Disheveled and unkempt appearance.
私は蓬頭垢面に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "Disheveled and unkempt appearance"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.