CEFR C2
萌芽
Sự nảy mầm, manh nha
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ giai đoạn đầu tiên của một ý tưởng hoặc quá trình.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in germination / budding.
私は萌芽に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "germination / budding"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.