CEFR C2
菲薄化
sự mỏng đi / sự suy giảm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quá trình trở nên mỏng hơn hoặc giảm bớt độ dày, cường độ.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in thinning / attenuation.
私は菲薄化に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "thinning / attenuation"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.