CEFR C2
艶麗
diễm lệ, lộng lẫy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả vẻ đẹp rực rỡ, lộng lẫy và cực kỳ quyến rũ.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in gorgeously beautiful, captivating.
私は艶麗に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "gorgeously beautiful, captivating"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.