CEFR C2
臍帯脱
sa dây rốn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tình trạng cấp cứu sản khoa khi dây rốn sa trước thai nhi.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in cord prolapse.
私は臍帯脱に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "cord prolapse"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.