CEFR C2
腫脹
sưng tấy / sưng phù
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự phình to của bộ phận cơ thể do viêm.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in swelling / tumescence.
私は腫脹に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "swelling / tumescence"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.