CEFR C2
脳脊髄液
dịch não tủy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chất lỏng trong suốt bao quanh và bảo vệ não và tủy sống.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in cerebrospinal fluid (CSF).
私は脳脊髄液に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "cerebrospinal fluid (CSF)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.