CEFR C2
胆汁鬱滞
ứ mật
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thuật ngữ y khoa chỉ sự giảm hoặc ngừng dòng chảy của mật.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in Cholestasis.
私は胆汁鬱滞に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "Cholestasis"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.