CEFR C2
肺胞サーファクタント
chất hoạt diện phế nang
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chất làm giảm sức căng bề mặt phế nang, giúp phổi không bị xẹp.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in Pulmonary surfactant.
私は肺胞サーファクタントに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "Pulmonary surfactant"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.