CEFR C2
聖像破壊
bài trừ thánh tượng, bài trừ thần tượng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành vi phá hủy biểu tượng tôn giáo hoặc chống lại truyền thống.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in iconoclasm.
私は聖像破壊に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "iconoclasm"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.