🦅 Project Eagle
CEFR C2
繰延資産

tài sản hoãn lại, chi phí trả trước dài hạn

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thuật ngữ kế toán chỉ các khoản chi phí được phân bổ dần.

📝 Ví dụ thực tế

I am interested in deferred assets.

私は繰延資産に興味があります。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Choose the correct Japanese word for: "deferred assets"

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉