CEFR C2
線維素性炎
viêm tơ huyết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phản ứng viêm đặc trưng bởi sự tích tụ nhiều sợi fibrin.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in fibrinous inflammation.
私は線維素性炎に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "fibrinous inflammation"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.