CEFR C2
綱紀粛正
chỉnh đốn kỷ cương / nghiêm minh kỷ luật
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc chấn chỉnh và thắt chặt kỷ luật trong bộ máy.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in enforcement of official discipline.
私は綱紀粛正に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "enforcement of official discipline"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.