CEFR C2
絨毛間腔
khoảng gian gai nhau
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khoảng trống trong nhau thai nơi diễn ra sự trao đổi chất giữa mẹ và thai.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in intervillous space.
私は絨毛間腔に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "intervillous space"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.