CEFR C2
結願
kết nguyện (hoàn thành tâm nguyện)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự hoàn thành một giai đoạn tu tập, cầu nguyện hoặc hành hương.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in completion of a vow or pilgrimage.
私は結願に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "completion of a vow or pilgrimage"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.