CEFR C2
結界
kết giới / ranh giới tâm linh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Vùng không gian được giới hạn bằng pháp thuật để bảo vệ.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in spiritual barrier; restricted sacred area.
私は結界に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "spiritual barrier; restricted sacred area"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.