CEFR C2
糸球体濾過量
độ lọc cầu thận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ số đánh giá thể tích dịch lọc qua cầu thận mỗi phút.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in Glomerular filtration rate (GFR).
私は糸球体濾過量に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "Glomerular filtration rate (GFR)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.