CEFR C2
粘稠
nhớt / có độ nhớt cao
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả chất lỏng đặc, dính và khó chảy.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in viscous / viscid.
私は粘稠に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "viscous / viscid"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.