CEFR C2
祭祀
tế tự (nghi lễ cúng bái)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nghi lễ truyền thống thờ cúng thần linh hoặc tổ tiên.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in religious rites or ceremonies.
私は祭祀に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "religious rites or ceremonies"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.