CEFR C2
神籬
không gian thiêng liêng tạm thời cho thần linh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khu vực linh thiêng tạm thời được dựng lên để đón thần linh.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in temporarily sanctified space or altar.
私は神籬に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "temporarily sanctified space or altar"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.